忠厚仁德

trung hậu nhân đức

Hán Việt: trung hậu nhân đức

Tổng quan

Cấu tạo: 忠 (trung) + 厚 (hậu) + 仁 (nhân) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung hậu nhân đức
  • Biên soạn 忠厚仁德 hōnghòu réndé v.p. be loyal, generous, kind, and virtuous

Eng

  • Cihui 忠厚仁德 hōnghòu réndé v.p. be loyal, generous, kind, and virtuous

Từ liên quan

Gần nghĩa

忠厚地 · 忠厚长者 · 仁德天皇 · 忠厚老实 · 仁德乡 · 仁德堂