忠厚長者 zhōng hòu zhǎng zhě · trung hậu trường giả Hán Việt: trung hậu trường giả · Pinyin: zhōng hòu zhǎng zhě Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 厚 (hậu) + 長 (trường) + 者 (giả)Pinyinzhōng hòu zhǎng zhěHán Việttrung hậu trường giảCấu tạo忠 + 厚 + 長 + 者 · trung + hậu + trường + giả nghĩa thành phần: trung + hậu + trường + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠实厚道、年高望重的人