忠厚长者

zhōng hòu zhǎng zhětrung hậu trường giả

Hán Việt: trung hậu trường giả · Pinyin: zhōng hòu zhǎng zhě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

忠实厚道、年高望重的人

Cấu tạo: 忠 (trung) + 厚 (hậu) + 長 (trường) + 者 (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠实厚道、年高望重的人

Từ liên quan

Gần nghĩa

長者布金 · 忠厚地 · 長者女 · 長者子 · 長者子制經 · 長者施報經 · 長者音悅經 · 長者法志妻經