忠告善道

zhōng gào shàn dào trung cáo thiện đạo

Hán Việt: trung cáo thiện đạo · Pinyin: zhōng gào shàn dào

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cáo) + (thiện) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:同“导”,引导。真诚劝告,善意引导。

Eng

  • Cihui 忠告善道 hōnggàoshàndào f.e. offer advice with sincerity and tact