忠孝不併 zhōng xiào bù bìng · trung hiếu bất tinh Hán Việt: trung hiếu bất tinh · Pinyin: zhōng xiào bù bìng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 孝 (hiếu) + 不 (bất) + 併 (tinh)Pinyinzhōng xiào bù bìngHán Việttrung hiếu bất tinhCấu tạo忠 + 孝 + 不 + 併 · trung + hiếu + bất + tinh nghĩa thành phần: trung + hiếu + bất + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 并:并行。指忠孝难以两全。