忠孝節烈

zhōng xiào jié liè trung hiếu tiết liệt

Hán Việt: trung hiếu tiết liệt · Pinyin: zhōng xiào jié liè

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hiếu) + (tiết) + (liệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指封建统治者所提倡的道德准则。