忠實成員 trung thật thành viên Hán Việt: trung thật thành viên Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 實 (thật) + 成 (thành) + 員 (viên)Hán Việttrung thật thành viênCấu tạo忠 + 實 + 成 + 員 · trung + thật + thành + viên nghĩa thành phần: trung + thật + thành + viên