忠心報國 trung tâm báo quốc Hán Việt: trung tâm báo quốc Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 心 (tâm) + 報 (báo) + 國 (quốc)Hán Việttrung tâm báo quốcCấu tạo忠 + 心 + 報 + 國 · trung + tâm + báo + quốc nghĩa thành phần: trung + tâm + báo + quốc Nghĩa EngCihui 忠心報國 hōngxīn bàoguó v.p. repay one's country with loyalty