忠恕之道 trung thứ chi đạo Hán Việt: trung thứ chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 恕 (thứ) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việttrung thứ chi đạoCấu tạo忠 + 恕 + 之 + 道 · trung + thứ + chi + đạo nghĩa thành phần: trung + thứ + chi + đạo Nghĩa EngCihui 忠恕之道 hōngshùzhīdào n. the principle/doctrine of loyalty and forgiveness