忠於原狀 zhōng yú yuán zhuàng · trung vu nguyên trạng Hán Việt: trung vu nguyên trạng · Pinyin: zhōng yú yuán zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 於 (vu) + 原 (nguyên) + 狀 (trạng)Pinyinzhōng yú yuán zhuàngHán Việttrung vu nguyên trạngCấu tạo忠 + 於 + 原 + 狀 · trung + vu + nguyên + trạng nghĩa thành phần: trung + vu + nguyên + trạng