忠於職守

zhōng yú zhí shǒu trung vu chức thủ

Hán Việt: trung vu chức thủ · Pinyin: zhōng yú zhí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (vu) + (chức) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對自己的職責盡心盡力。如:「經理一生忠於職守,從不做對不起公司的事。」

Eng

  • Cihui 忠於職守 hōngyúzhíshǒu f.e. be devoted to one's duty

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

毋忝厥职