忠犬八公 zhōng quǎn bā gōng · trung khuyển bát công Hán Việt: trung khuyển bát công · Pinyin: zhōng quǎn bā gōng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 犬 (khuyển) + 八 (bát) + 公 (công)Pinyinzhōng quǎn bā gōngHán Việttrung khuyển bát côngCấu tạo忠 + 犬 + 八 + 公 · trung + khuyển + bát + công nghĩa thành phần: trung + khuyển + bát + công