忠肝義膽

zhōng gān yì dǎn trung can nghĩa đảm

Hán Việt: trung can nghĩa đảm · Pinyin: zhōng gān yì dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (can) + (nghĩa) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠心耿耿,仗义行事。形容十分忠诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹忠心赤胆。
  • Tân Hoa Tự Điển 忠心耿耿,仗义行事。

Eng

  • Cihui 忠肝義膽 hōnggānyìdǎn f.e. have good faith, virtue, and patriotism