忠臣良將 zhōng chén liáng jiàng · trung thần lương tương Hán Việt: trung thần lương tương · Pinyin: zhōng chén liáng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 臣 (thần) + 良 (lương) + 將 (tương)Pinyinzhōng chén liáng jiàngHán Việttrung thần lương tươngCấu tạo忠 + 臣 + 良 + 將 · trung + thần + lương + tương nghĩa thành phần: trung + thần + lương + tương