忠诚亮节

trung thành lượng tiết

Hán Việt: trung thành lượng tiết

Tổng quan

Tiết tháo trung thực thành khẩn, kiên trinh (Bạch Cư Dị

Cấu tạo: (trung) + (thành) + (lượng) + (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tiết tháo trung thực thành khẩn, kiên trinh (Bạch Cư Dị