忠貫日月 zhōng guàn rì yuè · trung quán nhật nguyệt Hán Việt: trung quán nhật nguyệt · Pinyin: zhōng guàn rì yuè Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 貫 (quán) + 日 (nhật) + 月 (nguyệt)Pinyinzhōng guàn rì yuèHán Việttrung quán nhật nguyệtCấu tạo忠 + 貫 + 日 + 月 · trung + quán + nhật + nguyệt nghĩa thành phần: trung + quán + nhật + nguyệt