忠貫白日

zhōng guàn bái rì trung quán bạch nhật

Hán Việt: trung quán bạch nhật · Pinyin: zhōng guàn bái rì

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quán) + (bạch) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忠誠的心可上達白日。形容極為忠心。《宣和書譜.卷三.正書.顏真卿》:「惟其忠貫白日,識高天下,故精神見於翰墨之表者,特立而兼括。」也作「忠心貫日」。