忠贞不屈

zhōng zhēn bù qūtrung trinh bất khuất

Hán Việt: trung trinh bất khuất · Pinyin: zhōng zhēn bù qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

忠诚而坚定不屈。形容不向邪恶屈服。

Cấu tạo: 忠 (trung) + 貞 (trinh) + 不 (bất) + 屈 (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung trinh
  • Biên soạn 忠貞不屈 hōngzhēnbùqū f.e. staunch and indomitable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠诚而坚定不屈。形容不向邪恶屈服。

Eng

  • Cihui 忠貞不屈 hōngzhēnbùqū f.e. staunch and indomitable

Từ liên quan

Gần nghĩa

忠贞不渝 · 不屈不挠 · 不屈挠的 · 不屈曲地 · 不屈曲性 · 不屈曲的 · 不屈服地 · 不屈服的