忠贞不贰

zhōng zhēn bù èrtrung trinh bất nhị

Hán Việt: trung trinh bất nhị · Pinyin: zhōng zhēn bù èr

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

忠:忠诚; 贞:有操守。忠诚坚定,永不改变

Cấu tạo: 忠 (trung) + 貞 (trinh) + 不 (bất) + 貳 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung trinh
  • Biên soạn 忠貞不貳 hōngzhēnbù'èr f.e. unswerving in loyalty

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠:忠诚; 贞:有操守。忠诚坚定,永不改变

Eng

  • Cihui 忠貞不貳 hōngzhēnbù'èr f.e. unswerving in loyalty
  • Tần suất từ 忠貞不貳 hōngzhēnbù'èr f.e. unswerving in loyalty

Từ liên quan

Gần nghĩa

忠贞不渝 · 不貳過 · 不贰过 · 忠贞不渝的 · 忠贞的 · 忠贞不屈 · 忠贞不二 · 忠贞如一