忠贞如一

trung trinh như nhất

Hán Việt: trung trinh như nhất

Tổng quan

Cấu tạo: 忠 (trung) + 貞 (trinh) + 如 (như) + 一 (nhất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung thành
  • Biên soạn 忠貞如一 hōngzhēnrúyī f.e. be loyal from first to last

Eng

  • Cihui 忠貞如一 hōngzhēnrúyī f.e. be loyal from first to last

Từ liên quan

Gần nghĩa

忠贞不渝 · 如一味雨 · 忠贞不渝的 · 忠贞的 · 忠贞不屈 · 忠贞不贰 · 忠贞不二 · 如一日