忠貞如一 trung trinh như nhất Hán Việt: trung trinh như nhất Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 貞 (trinh) + 如 (như) + 一 (nhất)Hán Việttrung trinh như nhấtCấu tạo忠 + 貞 + 如 + 一 · trung + trinh + như + nhất nghĩa thành phần: trung + trinh + như + nhất Nghĩa EngCihui 忠貞如一 hōngzhēnrúyī f.e. be loyal from first to last