忠貫日月

zhōng guàn rì yuè trung quán nhật nguyệt

Hán Việt: trung quán nhật nguyệt · Pinyin: zhōng guàn rì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quán) + (nhật) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠诚之心可以贯通日月。形容忠诚至极。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠诚之心上贯日月。形容忠诚至极。