忠驅義感 zhōng qū yì gǎn · trung khu nghĩa cảm Hán Việt: trung khu nghĩa cảm · Pinyin: zhōng qū yì gǎn Tổng quan Cấu tạo: 忠 (trung) + 驅 (khu) + 義 (nghĩa) + 感 (cảm)Pinyinzhōng qū yì gǎnHán Việttrung khu nghĩa cảmCấu tạo忠 + 驅 + 義 + 感 · trung + khu + nghĩa + cảm nghĩa thành phần: trung + khu + nghĩa + cảm