忠鯁不撓

zhōng gěng bù náo trung ngạnh bất nạo

Hán Việt: trung ngạnh bất nạo · Pinyin: zhōng gěng bù náo

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ngạnh) + (bất) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲠:鱼刺,借喻正直。忠诚正直,不向恶势力屈服。