忤逆不孝
ngỗ nghịch bất hiếu
Hán Việt: ngỗ nghịch bất hiếu · Pinyin: wǔ nì bù xiào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 對父母不孝敬、不順從。《通俗常言疏證.家族.忤逆不孝》引〈串戲梆子腔〉:「哥哥,母親告你忤逆不孝了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 忤逆:不顺从。不服从和孝敬父母。