憂樂同享

ưu nhạc đồng hưởng

Hán Việt: ưu nhạc đồng hưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (nhạc) + (đồng) + (hưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憂樂同享 ōulètóngxiǎng f.e. share joys and sorrows