憂公如家 yōu gōng rú jiā · ưu công như gia Hán Việt: ưu công như gia · Pinyin: yōu gōng rú jiā Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 公 (công) + 如 (như) + 家 (gia)Pinyinyōu gōng rú jiāHán Việtưu công như giaCấu tạo憂 + 公 + 如 + 家 · ưu + công + như + gia nghĩa thành phần: ưu + công + như + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担忧公事,就像担忧家事一样上心。