憂公無私 yōu gōng wú sī · ưu công vô tư Hán Việt: ưu công vô tư · Pinyin: yōu gōng wú sī Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 公 (công) + 無 (vô) + 私 (tư)Pinyinyōu gōng wú sīHán Việtưu công vô tưCấu tạo憂 + 公 + 無 + 私 · ưu + công + vô + tư nghĩa thành phần: ưu + công + vô + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一心忧劳国事,不顾及私利。