憂國奉公 yōu guó fèng gōng · ưu quốc phụng công Hán Việt: ưu quốc phụng công · Pinyin: yōu guó fèng gōng Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 國 (quốc) + 奉 (phụng) + 公 (công)Pinyinyōu guó fèng gōngHán Việtưu quốc phụng côngCấu tạo憂 + 國 + 奉 + 公 · ưu + quốc + phụng + công nghĩa thành phần: ưu + quốc + phụng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心怀国家,努力做好工作。