憂國忘身 yōu guó wàng shēn · ưu quốc vong thân Hán Việt: ưu quốc vong thân · Pinyin: yōu guó wàng shēn Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 國 (quốc) + 忘 (vong) + 身 (thân)Pinyinyōu guó wàng shēnHán Việtưu quốc vong thânCấu tạo憂 + 國 + 忘 + 身 · ưu + quốc + vong + thân nghĩa thành phần: ưu + quốc + vong + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧劳国事,不顾个人安危得失。