憂國恤民 yōu guó xù mín · ưu quốc tuất dân Hán Việt: ưu quốc tuất dân · Pinyin: yōu guó xù mín Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 國 (quốc) + 恤 (tuất) + 民 (dân)Pinyinyōu guó xù mínHán Việtưu quốc tuất dânCấu tạo憂 + 國 + 恤 + 民 · ưu + quốc + tuất + dân nghĩa thành phần: ưu + quốc + tuất + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧虑国事。怜恤百姓。