憂天憫人 ưu thiên mẫn nhân Hán Việt: ưu thiên mẫn nhân Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 天 (thiên) + 憫 (mẫn) + 人 (nhân)Hán Việtưu thiên mẫn nhânCấu tạo憂 + 天 + 憫 + 人 · ưu + thiên + mẫn + nhân nghĩa thành phần: ưu + thiên + mẫn + nhân Nghĩa EngCihui 憂天憫人 ōutiānmǐnrén f.e. worry about the destiny of mankind