憂形於色

yōu xíng yú sè ưu hình vu sắc

Hán Việt: ưu hình vu sắc · Pinyin: yōu xíng yú sè

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (hình) + (vu) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形:表现。忧虑的心情在脸上表现出来。形容抑制不住内心的忧虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 形表现。忧虑的心情在脸上表现出来。形容抑制不住内心的忧虑。

Eng

  • Cihui 憂形於色 ōuxíngyúsè f.e. 1. wear a sad/worried expression 2. look dismal and unhappy