憂心忡忡的 ưu tâm xung xung đích Hán Việt: ưu tâm xung xung đích Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 心 (tâm) + 忡 (xung) + 忡 (xung) + 的 (đích)Hán Việtưu tâm xung xung đíchCấu tạo憂 + 心 + 忡 + 忡 + 的 · ưu + tâm + xung + xung + đích nghĩa thành phần: ưu + tâm + xung + xung + đích