憂患餘生

yōu huàn yú shēng ưu hoạn dư sanh

Hán Việt: ưu hoạn dư sanh · Pinyin: yōu huàn yú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (hoạn) + (dư) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忧患:困苦患难;余生:大灾难后侥幸存活的生命。指饱经患难之后侥幸保全下来的生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指饱经艰难困苦之后留存下来的生命。
  • Tân Hoa Tự Điển 忧患困苦患难;余生大灾难后侥幸存活的生命。指饱经患难之后侥幸保全下来的生命。

Eng

  • Cihui 憂患餘生 ōuhuànyúshēng f.e. spend the rest of one's life in adversity and sorrow