憂患意識

ưu hoạn ý thức

Hán Việt: ưu hoạn ý thức

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (hoạn) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憂患意識 ōuhuàn yìshi n. worrying mentality