忧患意识
ưu hoạn ý thức
Hán Việt: ưu hoạn ý thức
Tổng quan
處於安定中仍不忘思慮急難處境的危機感。如:「唯有對自己的國家前途懷有憂患意識,才能避免民族走向衰敗的命運。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ý thức lo lắng
- Biên soạn worrying mentality
Eng
- Cihui 憂患意識 ōuhuàn yìshi n. worrying mentality
- Tần suất từ n. worrying mentality