憂懼萬狀

ưu cụ vạn trạng

Hán Việt: ưu cụ vạn trạng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (cụ) + (vạn) + (trạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憂懼萬狀 ōujùwànzhuàng f.e. extremely anxious and fearful