憂愁而死

ưu sầu nhi tử

Hán Việt: ưu sầu nhi tử

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (sầu) + (nhi) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憂愁而死 ōuchóu'érsǐ f.e. die of grief