憂憤欲絕 ưu phẫn dục tuyệt Hán Việt: ưu phẫn dục tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 憤 (phẫn) + 欲 (dục) + 絕 (tuyệt)Hán Việtưu phẫn dục tuyệtCấu tạo憂 + 憤 + 欲 + 絕 · ưu + phẫn + dục + tuyệt nghĩa thành phần: ưu + phẫn + dục + tuyệt Nghĩa EngCihui 憂憤欲絕 ōufènyùjué f.e. One's sorrows make one wish to die.