憂深思遠 yōu shēn sī yuǎn · ưu thâm tư viễn Hán Việt: ưu thâm tư viễn · Pinyin: yōu shēn sī yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 深 (thâm) + 思 (tư) + 遠 (viễn)Pinyinyōu shēn sī yuǎnHán Việtưu thâm tư viễnCấu tạo憂 + 深 + 思 + 遠 · ưu + thâm + tư + viễn nghĩa thành phần: ưu + thâm + tư + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深刻忧虑,长远打算。