憂火如焚 ưu hỏa như phần Hán Việt: ưu hỏa như phần Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 火 (hỏa) + 如 (như) + 焚 (phần)Hán Việtưu hỏa như phầnCấu tạo憂 + 火 + 如 + 焚 · ưu + hỏa + như + phần nghĩa thành phần: ưu + hỏa + như + phần Nghĩa EngCihui 憂火如焚 ōuhuǒrúfén f.e. burning with anxiety