憂能傷人 yōu néng shāng rén · ưu năng thương nhân Hán Việt: ưu năng thương nhân · Pinyin: yōu néng shāng rén Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 能 (năng) + 傷 (thương) + 人 (nhân)Pinyinyōu néng shāng rénHán Việtưu năng thương nhânCấu tạo憂 + 能 + 傷 + 人 · ưu + năng + thương + nhân nghĩa thành phần: ưu + năng + thương + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指忧愁会损害人的健康。