忧虑万分 ưu lự vạn phân Hán Việt: ưu lự vạn phân Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 慮 (lự) + 萬 (vạn) + 分 (phân)Hán Việtưu lự vạn phânTừ loạithànhCấu tạo憂 + 慮 + 萬 + 分 · ưu + lự + vạn + phân nghĩa thành phần: ưu + lự + vạn + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô cùng lo lắngBiên soạn extremely worriedEngCihui 憂慮萬分 ōulǜwànfēn f.e. extremely worried Từ liên quan Gần nghĩa万分之一 · 万分感谢 · 万分痛苦 · 萬分焦灼 · 忧虑地 · 忧虑的 · 万分忧虑 · 万分感激