憂慮萬分 ưu lự vạn phân Hán Việt: ưu lự vạn phân Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 慮 (lự) + 萬 (vạn) + 分 (phân)Hán Việtưu lự vạn phânCấu tạo憂 + 慮 + 萬 + 分 · ưu + lự + vạn + phân nghĩa thành phần: ưu + lự + vạn + phân Nghĩa EngCihui 憂慮萬分 ōulǜwànfēn f.e. extremely worried