憂慮傷身

ưu lự thương thân

Hán Việt: ưu lự thương thân

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (lự) + (thương) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 憂慮傷身 ōulǜshāngshēn f.e. Worry injures the health.