忧虑伤身 ưu lự thương thân Hán Việt: ưu lự thương thân Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 慮 (lự) + 傷 (thương) + 身 (thân)Hán Việtưu lự thương thânTừ loạithànhCấu tạo憂 + 慮 + 傷 + 身 · ưu + lự + thương + thân nghĩa thành phần: ưu + lự + thương + thân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lo lắng hại thânBiên soạn Worry injures the healthEngCihui 憂慮傷身 ōulǜshāngshēn f.e. Worry injures the health Từ liên quan Gần nghĩa忧虑地 · 忧虑的 · 忧虑万分 · 忧虑不安 · 忧虑重重