憂讒畏譏 yōu chán wèi jī · ưu sàm úy ki Hán Việt: ưu sàm úy ki · Pinyin: yōu chán wèi jī Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 讒 (sàm) + 畏 (úy) + 譏 (ki)Pinyinyōu chán wèi jīHán Việtưu sàm úy kiCấu tạo憂 + 讒 + 畏 + 譏 · ưu + sàm + úy + ki nghĩa thành phần: ưu + sàm + úy + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担忧被谗言中伤。Tân Hoa Tự Điển 1.担忧被谗言中伤。