憂鬱症的

ưu úc chứng đích

Hán Việt: ưu úc chứng đích

Tổng quan

(y học) (thuộc) chứng nghi bệnh, mắc chứng nghi bệnh, (y học) người mắc chứng nghi bệnh

Cấu tạo: (ưu) + (úc) + (chứng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) (thuộc) chứng nghi bệnh, mắc chứng nghi bệnh, (y học) người mắc chứng nghi bệnh