忪忪

sōng sōng

Pinyin: sōng sōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惊恐不安貌。

Cấu tạo: 忪 + 忪

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惊恐不安貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忪惺 · 忪懞 · 忪蒙