忪懞

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"忪蒙"。 2.惶恐不安。

Cấu tạo: 忪 + 蒙 (mông)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蒙尘 · 蒙上 · 蒙事 · 蒙人 · 蒙冤 · 蒙冥 · 蒙受 · 蒙古