快乾油漆 khoái kiền du tất Hán Việt: khoái kiền du tất Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 乾 (kiền) + 油 (du) + 漆 (tất)Hán Việtkhoái kiền du tấtCấu tạo快 + 乾 + 油 + 漆 · khoái + kiền + du + tất nghĩa thành phần: khoái + kiền + du + tất Nghĩa EngCihui 快乾油漆 uàigān yóuqī n. quick-drying paint