快件印刷 kuài jiàn yìn shuà · khoái kiện ấn xoát Hán Việt: khoái kiện ấn xoát · Pinyin: kuài jiàn yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 件 (kiện) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinkuài jiàn yìn shuàHán Việtkhoái kiện ấn xoátCấu tạo快 + 件 + 印 + 刷 · khoái + kiện + ấn + xoát nghĩa thành phần: khoái + kiện + ấn + xoát