快凝水泥 khoái ngưng thủy nê Hán Việt: khoái ngưng thủy nê Tổng quan Cấu tạo: 快 (khoái) + 凝 (ngưng) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Hán Việtkhoái ngưng thủy nêCấu tạo快 + 凝 + 水 + 泥 · khoái + ngưng + thủy + nê nghĩa thành phần: khoái + ngưng + thủy + nê Nghĩa EngCihui 快凝水泥 uàiníng shuǐní n. fast-setting cement