快到期的

khoái đáo kì đích

Hán Việt: khoái đáo kì đích

Tổng quan

Cấu tạo: 快 (khoái) + 到 (đáo) + 期 (kì) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp hết hạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be down the wire

Eng

  • Cihui be down the wire

Từ liên quan

Gần nghĩa

快到了